羣匹 quần thất Hán Việt: quần thất Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 匹 (thất)Hán Việtquần thấtCấu tạo羣 + 匹 · quần + thất nghĩa thành phần: quần + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群臣; 同类,匹俦。Tân Hoa Tự Điển 1.群臣。 2.同类,匹俦。