羣右 quần hữu Hán Việt: quần hữu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 右 (hữu)Hán Việtquần hữuCấu tạo羣 + 右 · quần + hữu nghĩa thành phần: quần + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代骖乘之诸勇士。Tân Hoa Tự Điển 1.古代骖乘之诸勇士。