羣司 quần ti Hán Việt: quần ti Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 司 (ti)Hán Việtquần tiCấu tạo羣 + 司 · quần + ti nghĩa thành phần: quần + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百官。Tân Hoa Tự Điển 1.百官。