羣品 quần phẩm Hán Việt: quần phẩm Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 品 (phẩm)Hán Việtquần phẩmCấu tạo羣 + 品 · quần + phẩm nghĩa thành phần: quần + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万事万物; 佛教语。谓众生。Tân Hoa Tự Điển 1.万事万物。 2.佛教语。谓众生。