羣團 qún tuán·quần đoàn Hán Việt: quần đoàn · Pinyin: qún tuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 群众性团体:~工作丨~组织。 Cấu tạo: 羣 (quần) + 團 (đoàn)Pinyinqún tuánHán Việtquần đoànTừ loạidanhCấu tạo羣 + 團 · quần + đoàn nghĩa thành phần: quần + đoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ chức Từ liên quan Gần nghĩa團丁 · 團伙 · 團體 · 團員 · 团团 · 團圓 · 团块 · 團契