羣士 quần sĩ Hán Việt: quần sĩ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 士 (sĩ)Hán Việtquần sĩCấu tạo羣 + 士 · quần + sĩ nghĩa thành phần: quần + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百官; 众士人。Tân Hoa Tự Điển 1.百官。 2.众士人。