羣好 quần hảo Hán Việt: quần hảo Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 好 (hảo)Hán Việtquần hảoCấu tạo羣 + 好 · quần + hảo nghĩa thành phần: quần + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相亲善的人们。Tân Hoa Tự Điển 1.互相亲善的人们。