羣姓 quần tính Hán Việt: quần tính Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 姓 (tính)Hán Việtquần tínhCấu tạo羣 + 姓 · quần + tính nghĩa thành phần: quần + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百官万民。Tân Hoa Tự Điển 1.百官万民。