羣季 quần quý Hán Việt: quần quý Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诸弟。 Cấu tạo: 羣 (quần) + 季 (quý)Hán Việtquần quýTừ loạidanhCấu tạo羣 + 季 · quần + quý nghĩa thành phần: quần + quý Nghĩa ViệtBiên soạn younger brothersMainlandTân Hoa Tự Điển 1.诸弟。EngCihui 群季 únjì n. younger brothersotherNguồn khác Chư đệ Từ liên quan Gần nghĩa季世 · 季會 · 季候 · 季軍 · 季冬 · 季刊 · 季夏 · 季女