羣季

quần quý

Hán Việt: quần quý

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung những người anh em của mình. Như: Chư đệ. quần quý quần quý ☆Chỉ chung những người anh em của mình. Như: Chư đệ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸弟。

Eng

  • Cihui 群季 únjì n. younger brothers