羣室 quần thất Hán Việt: quần thất Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 室 (thất)Hán Việtquần thấtCấu tạo羣 + 室 · quần + thất nghĩa thành phần: quần + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时代指都邑中的所有住户。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时代指都邑中的所有住户。