羣工 quần công Hán Việt: quần công Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 工 (công)Hán Việtquần côngCấu tạo羣 + 工 · quần + công nghĩa thành phần: quần + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众乐工; 群臣。Tân Hoa Tự Điển 1.众乐工。 2.群臣。