羣巧 quần xảo Hán Việt: quần xảo Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 巧 (xảo)Hán Việtquần xảoCấu tạo羣 + 巧 · quần + xảo nghĩa thành phần: quần + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土木的巧工。Tân Hoa Tự Điển 1.土木的巧工。