羣帝 quần đế Hán Việt: quần đế Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 帝 (đế)Hán Việtquần đếCấu tạo羣 + 帝 · quần + đế nghĩa thành phần: quần + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家谓五方之帝。Tân Hoa Tự Điển 1.道家谓五方之帝。