羣形 quần hình Hán Việt: quần hình Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 形 (hình)Hán Việtquần hìnhCấu tạo羣 + 形 · quần + hình nghĩa thành phần: quần + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千姿万态;多种多样。Tân Hoa Tự Điển 1.千姿万态;多种多样。