羣心

quần tâm

Hán Việt: quần tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng dạ chung của đám đông. quần tâm quần tâm ☆Lòng dạ chung của đám đông.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众心;众人的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众心;众人的心情。