羣性
quần tính
Hán Việt: quần tính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ính chất sống chung thành xã hội (Sociabilité). quần tính quần tính ☆Tính chất sống chung thành xã hội (Sociabilité).
Eng
- Cihui 群性 únxìng n. gregariousness; sociality