羣抵 quần để Hán Việt: quần để Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 抵 (để)Hán Việtquần đểCấu tạo羣 + 抵 · quần + để nghĩa thành phần: quần + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的兽名。