羣方 quần phương Hán Việt: quần phương Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 方 (phương)Hán Việtquần phươngCấu tạo羣 + 方 · quần + phương nghĩa thành phần: quần + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹万方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹万方。