羣族

quần tộc

Hán Việt: quần tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生存在一起的同类; 聚居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指生存在一起的同类。 2.聚居。