羣昏 quần hôn Hán Việt: quần hôn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 昏 (hôn)Hán Việtquần hônCấu tạo羣 + 昏 · quần + hôn nghĩa thành phần: quần + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓昏然无知的众生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓昏然无知的众生。