羣氓
quần manh
Hán Việt: quần manh · Pinyin: qún méng
Tổng quan
bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)。古代統治階級對人民群眾的蔑稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)。古代統治階級對人民群眾的蔑稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众民。
Eng
- Cihui 群氓 únméng n. <wr.> the common herd