羣治

quần trì

Hán Việt: quần trì

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对各种社会问题的治理和处置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对各种社会问题的治理和处置。