羣法 quần pháp Hán Việt: quần pháp Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 法 (pháp)Hán Việtquần phápCấu tạo羣 + 法 · quần + pháp nghĩa thành phần: quần + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓社会法则。Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会法则。