羣流 quần lưu Hán Việt: quần lưu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 流 (lưu)Hán Việtquần lưuCấu tạo羣 + 流 · quần + lưu nghĩa thành phần: quần + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸河流; 犹同辈。Tân Hoa Tự Điển 1.诸河流。 2.犹同辈。