羣演

qún yǎn quần diễn

Hán Việt: quần diễn · Pinyin: qún yǎn

Tổng quan

diễn viên quần chúng (viết tắt của 群眾演員|群众演员)

Cấu tạo: (quần) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên quần chúng (viết tắt của 群眾演員|群众演员)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓社会进化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会进化。

Eng

  • Cihui extra (actor engaged to appear in a crowd scene) (abbr. for 群眾演員|群众演员)