羣然 quần nhiên Hán Việt: quần nhiên Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 然 (nhiên)Hán Việtquần nhiênCấu tạo羣 + 然 · quần + nhiên nghĩa thành phần: quần + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协和一致;共同。Tân Hoa Tự Điển 1.协和一致;共同。