羣爽 quần sảng Hán Việt: quần sảng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 爽 (sảng)Hán Việtquần sảngCấu tạo羣 + 爽 · quần + sảng nghĩa thành phần: quần + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众亡魂。爽,精爽。Tân Hoa Tự Điển 1.众亡魂。爽,精爽。