羣牧

quần mục

Hán Việt: quần mục

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称九州治民的官长,后用以泛指众诸侯或地方长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称九州治民的官长,后用以泛指众诸侯或地方长官。