群狐

quần hồ

Hán Việt: quần hồ

Tổng quan

ầy chồn cáo. Chỉ bọn tiểu nhân. quần hồ quần hồ ☆Bầy chồn cáo. Chỉ bọn tiểu nhân.

Cấu tạo: (quần) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầy chồn cáo. Chỉ bọn tiểu nhân. quần hồ quần hồ ☆Bầy chồn cáo. Chỉ bọn tiểu nhân.