羣獨 qún dú · quần độc Hán Việt: quần độc · Pinyin: qún dú Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 獨 (độc)Pinyinqún dúHán Việtquần độcCấu tạo羣 + 獨 · quần + độc nghĩa thành phần: quần + độc