羣疑 quần nghi Hán Việt: quần nghi Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 疑 (nghi)Hán Việtquần nghiCấu tạo羣 + 疑 · quần + nghi nghĩa thành phần: quần + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"群疑"; 种种怀疑; 众人的疑惑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群疑"。 2.种种怀疑。 3.众人的疑惑。