羣祀 quần tự Hán Việt: quần tự Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 祀 (tự)Hán Việtquần tựCấu tạo羣 + 祀 · quần + tự nghĩa thành phần: quần + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代大祀﹑中祀以下列在祀典的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代大祀﹑中祀以下列在祀典的祭祀。