羣神 quần thần Hán Việt: quần thần Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 神 (thần)Hán Việtquần thầnCấu tạo羣 + 神 · quần + thần nghĩa thành phần: quần + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指主山川的众神。Tân Hoa Tự Điển 1.指主山川的众神。