羣籍

quần tịch

Hán Việt: quần tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"群籍"; 原指五经以外诸书,后泛指各种书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群籍"。 2.原指五经以外诸书,后泛指各种书籍。

Eng

  • Cihui 群籍 qúnjí a.t. all kinds of books; a wide variety of books