羣經 qún jīng · quần kinh Hán Việt: quần kinh · Pinyin: qún jīng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 經 (kinh)Pinyinqún jīngHán Việtquần kinhCấu tạo羣 + 經 · quần + kinh nghĩa thành phần: quần + kinh Nghĩa EngCihui 群經 únjīng n. all the Chinese classics