羣翔 quần tường Hán Việt: quần tường Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 翔 (tường)Hán Việtquần tườngCấu tạo羣 + 翔 · quần + tường nghĩa thành phần: quần + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群集而飞。Tân Hoa Tự Điển 1.群集而飞。