羣聊

qún liáo quần liêu

Hán Việt: quần liêu · Pinyin: qún liáo

Tổng quan

(tin học) trò chuyện nhóm; trò chuyện theo nhóm

Cấu tạo: (quần) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) trò chuyện nhóm; trò chuyện theo nhóm

Eng

  • Cihui (computing) group chat; to have a group chat