羣聽 qún tīng · quần thính Hán Việt: quần thính · Pinyin: qún tīng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 聽 (thính)Pinyinqún tīngHán Việtquần thínhCấu tạo羣 + 聽 · quần + thính nghĩa thành phần: quần + thính