羣臣 quần thần Hán Việt: quần thần Tổng quan quần thần Cấu tạo: 羣 (quần) + 臣 (thần)Hán Việtquần thầnCấu tạo羣 + 臣 · quần + thần nghĩa thành phần: quần + thần Nghĩa ViệtCihui quần thầnEngCihui 群臣 únchén n. entire body of ministers