羣英

qún yīng quần anh

Hán Việt: quần anh · Pinyin: qún yīng

Tổng quan

tập hợp các cá nhân tài năng | tập hợp anh hùng

Cấu tạo: (quần) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười tài giỏi nhóm họp lại. quần anh quần anh ☆Người tài giỏi nhóm họp lại.
  • Cihui tập hợp các cá nhân tài năng | tập hợp anh hùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓众贤能之士; 今多指众英雄模范人物; 百花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓众贤能之士。 2.今多指众英雄模范人物。 3.百花。

Eng

  • Cihui assemblage of talented individuals; ensemble of heroes