羣行 quần hành Hán Việt: quần hành Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 行 (hành)Hán Việtquần hànhCấu tạo羣 + 行 · quần + hành nghĩa thành phần: quần + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结队而行; 种种事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.结队而行。 2.种种事迹。