羣見 qún jiàn · quần kiến Hán Việt: quần kiến · Pinyin: qún jiàn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 見 (kiến)Pinyinqún jiànHán Việtquần kiếnCấu tạo羣 + 見 · quần + kiến nghĩa thành phần: quần + kiến