羣醜 qún chǒu · quần xú Hán Việt: quần xú · Pinyin: qún chǒu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 醜 (xú)Pinyinqún chǒuHán Việtquần xúCấu tạo羣 + 醜 · quần + xú nghĩa thành phần: quần + xú Nghĩa EngCihui 群醜 únchǒu n. a group of mean persons