羣雕 qún diāo · quần điêu Hán Việt: quần điêu · Pinyin: qún diāo Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 雕 (điêu)Pinyinqún diāoHán Việtquần điêuCấu tạo羣 + 雕 · quần + điêu nghĩa thành phần: quần + điêu Nghĩa EngCihui 群雕 úndiāo n. a group of sculptures/carvings