羣震 qún zhèn · quần chấn Hán Việt: quần chấn · Pinyin: qún zhèn Tổng quan chuỗi động đất Cấu tạo: 羣 (quần) + 震 (chấn)Pinyinqún zhènHán Việtquần chấnCấu tạo羣 + 震 · quần + chấn nghĩa thành phần: quần + chấn Nghĩa ViệtCihui chuỗi động đấtEngCihui earthquake swarm