羣髡 quần khôn Hán Việt: quần khôn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 髡 (khôn)Hán Việtquần khônCấu tạo羣 + 髡 · quần + khôn nghĩa thành phần: quần + khôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众僧侣。髡,《说文》云"k(剃)发也"﹑僧人皆剃发,故亦以髡指僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.众僧侣。髡,《说文》云"k(剃)发也"﹑僧人皆剃发,故亦以髡指僧人。