羣鹿 quần lộc Hán Việt: quần lộc Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 鹿 (lộc)Hán Việtquần lộcCấu tạo羣 + 鹿 · quần + lộc nghĩa thành phần: quần + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻群雄或众诸侯。Tân Hoa Tự Điển 1.喻群雄或众诸侯。EngCihui drove of deer