羣醜

qún chǒu quần xú

Hán Việt: quần xú · Pinyin: qún chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众伴侣; 邪恶之众; 阴阳家认为最凶的方位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众伴侣。 2.邪恶之众。 3.阴阳家认为最凶的方位。

Eng

  • Cihui 群醜 únchǒu n. a group of mean persons