羣僕 qún pū · quần bộc Hán Việt: quần bộc · Pinyin: qún pū Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 僕 (bộc)Pinyinqún pūHán Việtquần bộcCấu tạo羣 + 僕 · quần + bộc nghĩa thành phần: quần + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众臣仆。Tân Hoa Tự Điển 1.众臣仆。