羣倫

qún lún quần luân

Hán Việt: quần luân · Pinyin: qún lún

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同类或同等的人们。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同类或同等的人们。